Từ: 净桶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 净桶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 净桶 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngtǒng] thùng phân (lời nói uyển chuyển)。婉词,马桶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶

dũng:thuỷ dũng (thùng gỗ)
thòng:dây thòng lòng
thông:cây thông
thùng:cái thùng
thống:thống (cái thùng)
净桶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 净桶 Tìm thêm nội dung cho: 净桶