Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跛行 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǒxíng] 1. cà thọt; đi cà thọt。身体不平衡地行走。
2. đi khập khiễng。一瘸一拐地走或前进。
2. đi khập khiễng。一瘸一拐地走或前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跛
| bả | 跛: | dĩ bả chi cố (lấy cớ què quặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 跛行 Tìm thêm nội dung cho: 跛行
