Từ: 勉励 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勉励:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 勉励 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎnlì] khuyến khích; động viên; cổ vũ。劝人努力; 鼓励。
互相勉励。
khuyến khích lẫn nhau.
老师勉励同学继续努力。
thầy giáo động viên học sinh tiếp tục nỗ lực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勉

miễn:miễn sao; miễn cưỡng
mến:yêu mến
mễn:nỗi quan hoài mang mễn xiết bao
mịn:mịn màng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 励

lệ:khích lệ
勉励 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勉励 Tìm thêm nội dung cho: 勉励