Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勉励 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎnlì] khuyến khích; động viên; cổ vũ。劝人努力; 鼓励。
互相勉励。
khuyến khích lẫn nhau.
老师勉励同学继续努力。
thầy giáo động viên học sinh tiếp tục nỗ lực.
互相勉励。
khuyến khích lẫn nhau.
老师勉励同学继续努力。
thầy giáo động viên học sinh tiếp tục nỗ lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勉
| miễn | 勉: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mến | 勉: | yêu mến |
| mễn | 勉: | nỗi quan hoài mang mễn xiết bao |
| mịn | 勉: | mịn màng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 励
| lệ | 励: | khích lệ |

Tìm hình ảnh cho: 勉励 Tìm thêm nội dung cho: 勉励
