Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāojīn] khăn vấn đầu; khăn buộc đầu; khăn cột đầu。头巾,包在头上用的巾帕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 包巾 Tìm thêm nội dung cho: 包巾
