Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 包揽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包揽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包揽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāolǎn] ôm đồm; nhận làm hết。把任务全部承担,负责完成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揽

lãm:lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm
包揽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包揽 Tìm thêm nội dung cho: 包揽