Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北国 trong tiếng Trung hiện đại:
[běiguó] 书;名
miền Bắc Trung quốc。指中国的北部。
北国风光。
phong cảnh miền Bắc Trung quốc
miền Bắc Trung quốc。指中国的北部。
北国风光。
phong cảnh miền Bắc Trung quốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 北国 Tìm thêm nội dung cho: 北国
