Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北方 trong tiếng Trung hiện đại:
[běifāng] 名
1. phương Bắc。北。
2. khu vực Bắc bộ。北部地区,在中国指黄河流域及其北的地区。
1. phương Bắc。北。
2. khu vực Bắc bộ。北部地区,在中国指黄河流域及其北的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 北方 Tìm thêm nội dung cho: 北方
