Từ: 北方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北方:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北方 trong tiếng Trung hiện đại:

[běifāng]
1. phương Bắc。北。
2. khu vực Bắc bộ。北部地区,在中国指黄河流域及其北的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức
北方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北方 Tìm thêm nội dung cho: 北方