Từ: mũ đỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mũ đỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đỏ

Dịch mũ đỏ sang tiếng Trung hiện đại:

红帽子 《在白色恐怖时期, 进步人士被反动派指为共产党员或与共产党有联系, 叫做被戴上红帽子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mũ

𢃱:áo mũ nghênh ngang
:đội mũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỏ

đỏ𪜕:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𪴄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ: 
đỏ𧹦:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹥:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕬:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹼:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
mũ đỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mũ đỏ Tìm thêm nội dung cho: mũ đỏ