Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匡算 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuāngsuàn] ước tính; tính toán sơ lược; dự toán。粗略计算。
据初步匡算,今年棉花将增产百分之十二。
theo dự toán sơ bộ, lượng bông vải năm nay sẽ tăng 12%.
据初步匡算,今年棉花将增产百分之十二。
theo dự toán sơ bộ, lượng bông vải năm nay sẽ tăng 12%.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匡
| khuôn | 匡: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuông | 匡: | khuông chính (sửa cho thẳng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 匡算 Tìm thêm nội dung cho: 匡算
