Cao su chống va đập cửa

Từ: 匪穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匪穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匪穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěixué] sào huyệt bọn cướp; sào huyệt địch。敌人、盗匪盘踞的地方。
直捣匪穴
đánh thẳng vào sào huyệt địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ:thổ phỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
匪穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匪穴 Tìm thêm nội dung cho: 匪穴