Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中班 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngbān] lớp chồi; lớp mẫu giáo chồi (từ 4 tuổi đến 5 tuổi)。幼儿园里由四周岁至五周岁的儿童所编成的班级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 中班 Tìm thêm nội dung cho: 中班
