Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 升水 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngshuǐ] tiền thưởng。旧时调换票据或兑换货币时,因为比价的不同,比价高的一方向另一方收取一定的差额,叫升水。也指这种收取的差额。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 升水 Tìm thêm nội dung cho: 升水
