Chữ 𠱇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱇, chiết tự chữ HOẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱇:

𠱇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱇

𠱇

Chiết tự chữ 𠱇

[]

U+020C47, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠱇

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱇


hoẹt, như "nói hoẹt ra" (vhn)

Chữ gần giống với 𠱇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱇

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱇 Tự hình chữ 𠱇 Tự hình chữ 𠱇 Tự hình chữ 𠱇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱇

hoẹt𠱇:nói hoẹt tất cả
𠱇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱇 Tìm thêm nội dung cho: 𠱇