Từ: 半载 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半载:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半载 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànzǎi] nửa năm。半年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 载

tải:vận tải
半载 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半载 Tìm thêm nội dung cho: 半载