Chữ 搣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搣, chiết tự chữ DẠT, GIẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搣

Chiết tự chữ dạt, giạt bao gồm chữ 手 烕 hoặc 扌 烕 hoặc 才 烕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搣 cấu thành từ 2 chữ: 手, 烕
  • thủ
  • 2. 搣 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 烕
  • thủ
  • 3. 搣 cấu thành từ 2 chữ: 才, 烕
  • tài
  • []

    U+6423, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mie4;
    Việt bính: mit1 mit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 搣



    dạt, như "dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt" (vhn)
    giạt, như "giạt vào bờ; giào giạt" (btcn)

    Chữ gần giống với 搣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 搣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搣 Tự hình chữ 搣 Tự hình chữ 搣 Tự hình chữ 搣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搣

    dạt:dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt
    giạt:giạt vào bờ; giào giạt
    搣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搣 Tìm thêm nội dung cho: 搣