Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 南梆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánbāng·zi] điệu hát sênh miền nam (Trung Quốc)。京剧中西皮唱腔的一种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梆
| bang | 梆: | bang (cái mõ dài) |
| bương | 梆: | bương tre |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 南梆子 Tìm thêm nội dung cho: 南梆子
