Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贤明 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánmíng] tài đức sáng suốt; có tài năng có kiến thức; người thông thái và sáng suốt。 有才能有见识。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贤
| hiền | 贤: | hiền hậu, hiền từ; thánh hiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 贤明 Tìm thêm nội dung cho: 贤明
