Từ: 南齐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南齐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南齐 trong tiếng Trung hiện đại:

[NánQí] triều đại Nam Tề (Trung Quốc, công nguyên 479-502)。南朝之一,公元479-502,萧道成所建。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐

chay:ăn chay, chay tịnh
tày:tày trời, người Tày
:té he; đái tè; thấp tè
tề:tề tựu; chỉnh tề; nhất tề
南齐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南齐 Tìm thêm nội dung cho: 南齐