Từ: 卫生棉包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生棉包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卫生棉包 trong tiếng Trung hiện đại:

Wèishēng mián bāo túi đựng giấy vệ sinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
卫生棉包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生棉包 Tìm thêm nội dung cho: 卫生棉包