Từ: 卫生球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卫生球 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishēngqiú] băng phiến。 (卫生球儿)用萘制成的球状物,白色,有特殊的气味,放在衣物中,可以防止虫蛀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
卫生球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生球 Tìm thêm nội dung cho: 卫生球