Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印染 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnrǎn] in nhuộm。纺织品的印花和染色。
印染技术
kỹ thuật in nhuộm
印染技术
kỹ thuật in nhuộm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 染
| nhiễm | 染: | truyền nhiễm, nhiễm bệnh |
| nhuôm | 染: | |
| nhuốm | 染: | nhuốm bệnh |
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
| nhẹm | 染: | giữ nhẹm |
| ruộm | 染: | ruộm tóc (nhuộm tóc) |
| vẩn | 染: | vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 印染 Tìm thêm nội dung cho: 印染
