biểu hiện
Bày tỏ, thể hiện.Cố ý bày ra cho người khác thấy sở trường hoặc tài cán của mình. ◇Ba Kim 巴金:
Tha bất thị hỉ hoan cao đàm khoát luận đích nhân, dã bất thiện ư biểu hiện tự kỉ, khả thị tha tri thức phong phú, thái độ khẩn thiết, tha dã hư tâm thính biệt nhân đàm thoại, hướng biệt nhân học tập
他不是喜歡高談闊論的人, 也不善於表現自己, 可是他知識豐富, 態度懇切, 他也虛心聽別人談話, 向別人學習 (Hoài niệm Kim Trọng Hoa đồng chí 懷念金仲華同志).Chỉ hành vi, tác phong hoặc lời lẽ bày tỏ ra.
Nghĩa của 表现 trong tiếng Trung hiện đại:
1. thể hiện; phô bày; tỏ ra。表示出来。
在生产竞赛中他们表现了非常热情积极的态度。
bọn họ thể hiện thái độ vô cùng nhiệt tình tích cực trong thi đua sản xuất
2. biểu hiện; xử sự; cách ăn ở; cư xử; đối xử; thể hiện。行为或作风中表示出来的。
他在工作中的表现很好。
biểu hiện của anh ta trong công việc rất tốt
表现手法。
cách thể hiện
政治是经济的集中表现。
chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 現
| hiện | 現: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
| hẹn | 現: | hẹn hò; hứa hẹn |
| kén | 現: | kén chọn |

Tìm hình ảnh cho: 表現 Tìm thêm nội dung cho: 表現
