Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危殆 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēidài] nguy ngập; nguy kịch; hết sức nguy hiểm (tình thế, bệnh tình)。(形势、生命等)。危险到不能维持的地步。
病势危殆
bệnh tình nguy ngập
病势危殆
bệnh tình nguy ngập
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殆
| đãi | 殆: | nguy đãi (gặp nguy) |

Tìm hình ảnh cho: 危殆 Tìm thêm nội dung cho: 危殆
