Từ: 压痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 压痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 压 • 痛

Nghĩa của 压痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[yātòng] đè lên; ấn lên thấy đau (trong y học khi dùng tay ấn nhẹ lên cơ thể cảm thấy đau hoặc cảm thấy khác thường)。医学上指用手轻轻地按身体的某一部分时所产生的疼痛或异常的感觉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp压:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống痛:thống khổ
压痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 压痛 Tìm thêm nội dung cho: 压痛