Chữ 𨅇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅇, chiết tự chữ TÒI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨅇:

𨅇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅇

𨅇

Chiết tự chữ 𨅇

[]

U+028147, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨅇

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅇


tòi, như "tìm tòi" (vhn)

Chữ gần giống với 𨅇:

䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Chữ gần giống 𨅇

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅇 Tự hình chữ 𨅇 Tự hình chữ 𨅇 Tự hình chữ 𨅇

𨅇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅇 Tìm thêm nội dung cho: 𨅇