Chữ 厳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厳:

厳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厳

厳

Chiết tự chữ 厳

厳 cấu thành từ 3 chữ: 小, 厂, 敢
  • 小 tiểu, tĩu
  • 厂 hán, xưởng
  • 敢 cám, cảm, dám
  • []

    U+53B3, tổng 16 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan2;
    Việt bính: ;

    厳

    Nghĩa Trung Việt của từ 厳


    Chữ gần giống với 厳:

    厳,

    Chữ gần giống 厳

    嚴, 闞, 厙, 阚, 厥, 厤, 厢, 厡, 厠, 原,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厳 Tự hình chữ 厳 Tự hình chữ 厳 Tự hình chữ 厳

    厳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厳 Tìm thêm nội dung cho: 厳