Chữ 瀬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瀬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瀬:

瀬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瀬

瀬

Chiết tự chữ 瀬

1. 瀬 cấu thành từ 2 chữ: 水, 頼
  • 水 thuỷ, thủy
  • 頼
  • 2. 瀬 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 頼
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 頼
  • []

    U+702C, tổng 19 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai4;
    Việt bính: laai6;

    瀬

    Nghĩa Trung Việt của từ 瀬


    Chữ gần giống với 瀬:

    㶄, 㶅, 㶆, 㶇, 㶈, 㶉, 濳, 瀕, 瀘, 瀚, 瀛, 瀜, 瀝, 瀟, 瀠, 瀣, 瀧, 瀨, 瀬, 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,

    Chữ gần giống 瀬

    湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瀬 Tự hình chữ 瀬 Tự hình chữ 瀬 Tự hình chữ 瀬

    瀬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瀬 Tìm thêm nội dung cho: 瀬