Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原初 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánchū] nguyên sơ; đầu tiên; khởi đầu。起初;原先。
她原初不像现在这样爱说爱笑。
lúc trước cô ấy không thích cười thích nói như bây giờ.
她原初不像现在这样爱说爱笑。
lúc trước cô ấy không thích cười thích nói như bây giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |

Tìm hình ảnh cho: 原初 Tìm thêm nội dung cho: 原初
