Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāfěn] bột men; bột chua。焙粉: 发面用的白色粉末,是碳酸氢钠、酒石酸和淀粉的混合物。也叫发粉,有的地区叫起子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 发粉 Tìm thêm nội dung cho: 发粉
