Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取法 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔfǎ] bắt chước; làm theo; noi theo。效法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 取法 Tìm thêm nội dung cho: 取法
