Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变革 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàngé] 动
1. biến cách; biến đổi; thay đổi (biến đổi bản chất của sự vật, thường dùng nói chế độ xã hội)。改变事物的本质(多指社会制度而言)。
变革社会。
biến đổi xã hội
你要有知识,你就得参加变革现实的实践
muốn có tri thức, bạn phải tham gia biến đổi thực tiễn hiện thực
名
2. cải cách。事物的本质有所改革。
一场大的变革。
một cuộc cải cách lớn
1. biến cách; biến đổi; thay đổi (biến đổi bản chất của sự vật, thường dùng nói chế độ xã hội)。改变事物的本质(多指社会制度而言)。
变革社会。
biến đổi xã hội
你要有知识,你就得参加变革现实的实践
muốn có tri thức, bạn phải tham gia biến đổi thực tiễn hiện thực
名
2. cải cách。事物的本质有所改革。
一场大的变革。
một cuộc cải cách lớn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 革
| cách | 革: | cách mạng; cải cách; cách chức |
| rắc | 革: | gieo rắc |

Tìm hình ảnh cho: 变革 Tìm thêm nội dung cho: 变革
