Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 榪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榪, chiết tự chữ MỚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 榪

Chiết tự chữ mớ bao gồm chữ 木 馬 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

榪 cấu thành từ 2 chữ: 木, 馬
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+69AA, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ma4;
    Việt bính: maa5 maa6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 榪


    mớ, như "từng mớ, một mớ" (vhn)

    Chữ gần giống với 榪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Dị thể chữ 榪

    ,

    Chữ gần giống 榪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 榪 Tự hình chữ 榪 Tự hình chữ 榪 Tự hình chữ 榪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 榪

    mớ:từng mớ, một mớ
    榪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 榪 Tìm thêm nội dung cho: 榪