Chữ 褺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褺:

褺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 褺

褺

Chiết tự chữ 褺

褺 cấu thành từ 2 chữ: 執, 衣
  • 執 chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • []

    U+893A, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: die1;
    Việt bính: ;

    褺

    Nghĩa Trung Việt của từ 褺


    Chữ gần giống với 褺:

    䙔, 䙕, 䙖, 䙗, 䙘, 䙙, 䙚, 䙛, 䙜, 䙝, 褺, 褻, 褽, 襁, 襄,

    Dị thể chữ 褺

    䙝, 褻, 𬡓,

    Chữ gần giống 褺

    裴, 衷, 襞, 衣, 衮, 衰, 襄, 襃, 褽, 襲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褺 Tự hình chữ 褺 Tự hình chữ 褺 Tự hình chữ 褺

    褺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褺 Tìm thêm nội dung cho: 褺