Từ: cái nơ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái nơ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cái

Dịch cái nơ sang tiếng Trung hiện đại:

蝴蝶结 《形状像蝴蝶的结子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nơ

: 
𦀨:cái nơ, nơ nớ, na ná
cái nơ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái nơ Tìm thêm nội dung cho: cái nơ