Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘫痪 trong tiếng Trung hiện đại:
[tānhuàn] 1. liệt; bại liệt。由于神经机能发生障碍,身体的一部分完全或不完全地丧失运动的能力。可分为面滩、单瘫、偏瘫、截瘫、四肢瘫等。
他得了伤寒病,卧床五个多月,尽管活下来了,但左腿瘫痪了。
Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.
2. tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ。比喻机构涣散,不能正常进行工作。
他得了伤寒病,卧床五个多月,尽管活下来了,但左腿瘫痪了。
Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.
2. tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ。比喻机构涣散,不能正常进行工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘫
| than | 瘫: | than (bất động) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痪
| hoán | 痪: | than hoán (tê liệt) |

Tìm hình ảnh cho: 瘫痪 Tìm thêm nội dung cho: 瘫痪
