Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口福 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒufú] 1. có lộc ăn; được hưởng lộc ăn (có ý nói khôi hài)。能吃到好东西的福气(含诙谐意)。
口福不浅。
có lộc ăn dài dài.
很有口福。
thiệt là có lộc ăn.
2. khoái ăn uống。饮食的享受。
口福不浅。
có lộc ăn dài dài.
很有口福。
thiệt là có lộc ăn.
2. khoái ăn uống。饮食的享受。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |

Tìm hình ảnh cho: 口福 Tìm thêm nội dung cho: 口福
