Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古音 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔyīn] 1. âm cổ。泛指古代的语音。
2. ngữ âm thời kỳ Chu Tần (Trung Quốc)。专指周秦时期的语音。
2. ngữ âm thời kỳ Chu Tần (Trung Quốc)。专指周秦时期的语音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 古音 Tìm thêm nội dung cho: 古音
