Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 史无前例 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史无前例:
Nghĩa của 史无前例 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐwúqiánlì] xưa nay chưa từng có; chưa từng có trong lịch sử。历史上从来没有过;前所未有。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 史
| sử | 史: | sử sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 史无前例 Tìm thêm nội dung cho: 史无前例
