Chữ 䟫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䟫:

䟫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟫

䟫

Chiết tự chữ 䟫

[]

U+47EB, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng1;
Việt bính: caang1 jaang3 zing3;

䟫

Nghĩa Trung Việt của từ 䟫


Chữ gần giống với 䟫:

䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 䟫

Tự hình:

Tự hình chữ 䟫 Tự hình chữ 䟫 Tự hình chữ 䟫 Tự hình chữ 䟫

䟫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟫 Tìm thêm nội dung cho: 䟫