Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃力 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīlì] 1. phí sức; tốn sức; trầy trật; vất vả; hao sức; khó nhọc; khó khăn。费力。
爬山很吃力。
leo núi rất vất vả.
方
2. mệt mỏi; mệt rã rời; vất vả; quần quật。疲劳。
跑了一天路,感到很吃力。
chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.
爬山很吃力。
leo núi rất vất vả.
方
2. mệt mỏi; mệt rã rời; vất vả; quần quật。疲劳。
跑了一天路,感到很吃力。
chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 吃力 Tìm thêm nội dung cho: 吃力
