Chữ 䤢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤢:

䤢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤢

䤢

Chiết tự chữ 䤢

[]

U+4922, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

䤢

Nghĩa Trung Việt của từ 䤢


Chữ gần giống với 䤢:

䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

Chữ gần giống 䤢

Tự hình:

Tự hình chữ 䤢 Tự hình chữ 䤢 Tự hình chữ 䤢 Tự hình chữ 䤢

䤢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤢 Tìm thêm nội dung cho: 䤢