Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[hélóng] hợp long; nối lại; nối liền lại。修筑堤坝或桥梁等从两端施工,最后在中间接合,叫做合龙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 合龙 Tìm thêm nội dung cho: 合龙
