Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吴茱萸 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúzhūyú] cây ngô thù du (vị thuốc Đông y)。落叶乔木,羽状复叶,小叶对生,卵形或椭圆形,花绿黄色,伞房花序,结红色小干果。果实可入药,对腹痛、吐泻、消化不良等有疗效。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茱
| giầu | 茱: | giầu không |
| thù | 茱: | thù (mấy loại cây) |
| trầu | 茱: | trầu cau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萸
| du | 萸: | du (mấy thứ cây) |

Tìm hình ảnh cho: 吴茱萸 Tìm thêm nội dung cho: 吴茱萸
