Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迭起 trong tiếng Trung hiện đại:
[diéqǐ] nhiều lần xuất hiện; nhiều lần nổi dậy。一次又一次地兴起、出现。
比赛高潮迭起。
cao trào trong thi đấu xuất hiện nhiều lần.
比赛高潮迭起。
cao trào trong thi đấu xuất hiện nhiều lần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭
| dập | 迭: | dập dìu, dập dềnh; dồn dập |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 迭: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 迭: | dè dặt; dìu dặt |
| dựt | 迭: | |
| giật | 迭: | giật mình |
| điệt | 迭: | điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 迭起 Tìm thêm nội dung cho: 迭起
