Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吸浆虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[xījiāngchóng] sâu hút nhựa cây。 昆虫,成虫身体小,橘红、橙黄或姜黄色、略像蚊子,触角细长,形状像一串珠子,有一对翅膀。幼虫扁卵形,颜色与成虫相同,吸麦粒中的汁。是农业害虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吸
| cạp | 吸: | con bọ cạp; cây bọ cạp |
| cặp | 吸: | |
| cộp | 吸: | dầy cộp; lộp cộp |
| gạp | 吸: | |
| húp | 吸: | húp canh |
| hút | 吸: | hút thuốc; hun hút; mất hút |
| hấp | 吸: | hấp hối |
| hớp | 吸: | cá hớp bọt, hớp một ngụm trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 吸浆虫 Tìm thêm nội dung cho: 吸浆虫
