Cao su chống va đập cửa

Từ: 吼怒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吼怒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hống nộ
Gầm thét giận dữ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吼

hống:hống hách
hổng:hổng biết; hổng hểnh, lỗ hổng
khỏng:lỏng khỏng
khống: 
rống:bò rống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua:già nua
nọ:này nọ
nộ:phẫn nộ
nủa:trả nủa
吼怒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吼怒 Tìm thêm nội dung cho: 吼怒