Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 研磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánmó] 动
1. nghiền; mài (thành bột)。用工具研成粉末。
把药物放在乳钵里研磨。
cho thuốc vào cái bát mà nghiền.
2. mài nhẵn。用磨料摩擦器物使变得光洁。
研磨粉
bột đã nghiền
1. nghiền; mài (thành bột)。用工具研成粉末。
把药物放在乳钵里研磨。
cho thuốc vào cái bát mà nghiền.
2. mài nhẵn。用磨料摩擦器物使变得光洁。
研磨粉
bột đã nghiền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 研
| nghiên | 研: | nghiên cứu |
| nghiến | 研: | |
| nghiền | 研: | nghiền nát ra |
| nghiện | 研: | nghiện rượu, nghiện hút |
| tên | 研: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 研磨 Tìm thêm nội dung cho: 研磨
