Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ca phê
Cà phê (tiếng Anh "coffee").
Nghĩa của 咖啡 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāfēi] 1. cây cà phê。常绿小乔木或灌木,叶子长卵形,先端尖,花白色,有香味,结浆果,深红色, 内有两颗种子。种子炒熟制成粉,可以做饮料。有兴奋和健胃的作用,产在热带和亚热带地区。
2. cà phê bột。咖啡种子制成的粉末。
3. cà phê (nước giải khát)。用咖啡种子的粉末制成的饮料。(Anh: coffee) 。
2. cà phê bột。咖啡种子制成的粉末。
3. cà phê (nước giải khát)。用咖啡种子的粉末制成的饮料。(Anh: coffee) 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咖
| cà | 咖: | cà phê |
| gia | 咖: | gia phi (cà phê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啡
| phê | 啡: | cà phê |

Tìm hình ảnh cho: 咖啡 Tìm thêm nội dung cho: 咖啡
