Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 善始善终 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 善始善终:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 善始善终 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànshǐshànzhōng] trước sau vẹn toàn; trước và sau đều tốt đẹp; đầu xuôi đuôi lọt; có trước có sau。事情从开头到结束都做得很好。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 始

thủy:thuỷ chung
thỉ:thỉ (bắt đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 终

chung:chung kết; lâm chung
善始善终 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 善始善终 Tìm thêm nội dung cho: 善始善终