Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜蛛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐzhū] nhện cao chân。蟏蛸的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛛
| chu | 蛛: | |
| châu | 蛛: | châu chấu |
| chẫu | 蛛: | chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích) |
| thù | 蛛: | thù (nhện) |

Tìm hình ảnh cho: 喜蛛 Tìm thêm nội dung cho: 喜蛛
